
Xuồng Cứu Sinh Mui Hở Composite FRP Kèm Cẩu (FRP Open Type Lifeboat with Davit)
Xuồng cứu sinh mui hở (Open Type Lifeboat) là phương tiện cứu sinh mui trần chuyên dụng, được trang bị chủ yếu trên các tàu hàng và tàu chở khách hoạt động trên tuyến đường thủy nội địa hoặc vùng biển hạn chế phục vụ công tác sơ tán cứu nạn khẩn cấp. Thân xuồng được chế tạo từ vật liệu nhựa gia cường sợi thủy tinh (FRP) nguyên khối bền bỉ, dẫn động bằng động cơ diesel chuyên dụng hoặc vận hành bằng tay chèo cơ học dự phòng. Hệ thống có thể phóng hạ nhanh chóng bằng cụm cẩu xuồng trọng lực (Gravity Davit) bố trí đồng bộ ở hai bên mạn tàu.
Khoang rỗng giữa lớp vỏ trong và vỏ ngoài của thân xuồng được điền đầy bằng vật liệu xốp bọt polyurethane (PU foam), tạo sức nổi dự trữ vượt trội giúp xuồng luôn duy trì trạng thái nổi và cân bằng ngay cả khi đáy vỏ dưới mớn nước bị va chạm hư hại thủng rách.

Thông số kỹ thuật xuồng cứu sinh mui hở FRP
| Thông số / Model | 5.5m | 7.0m | 7.5m | 8.0m | 8.5m |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài tổng thể - Length (m) | 5.5 | 7.0 | 7.5 | 8.0 | 8.5 |
| Chiều rộng - Breadth (m) | 2.10 | 2.35 | 2.55 | 2.65 | 3.10 |
| Chiều cao mạn - Depth (m) | 0.95 | 1.03 | 1.05 | 1.10 | 1.20 |
| Khoảng cách móc cẩu - Hook distance (m) | 4.50 | 6.00 | 6.50 | 7.00 | 7.50 |
| Sức chở - Persons (Người) | 16 | 33 - 36 | 43 - 46 | 52 - 55 | 60 |
| Trọng lượng toàn tải - Full Load (kg) | 2564 | 4205 | 5112 | 6149 | 7916 |
| Tốc độ di chuyển | > 6 hải lý/giờ (Knots) | ||||
| Mã động cơ - Engine | ZX2105C-1 | ||||
| Công suất động cơ - Power | 24 HP | ||||
