
Động Cơ Thủy Cummins K50 (Chongqing Cummins Marine K50 Series Engine)
Động cơ thủy Cummins K50 do nhà máy Chongqing Cummins Engine Co., Ltd. (CCEC) chế tạo là dòng động cơ diesel hàng hải tải nặng V-16 xi lanh chuyên dụng, phục vụ làm máy chính lai chân vịt đẩy tàu trên các vùng biển khơi, luồng lạch nội địa và sông hồ. Động cơ được tính toán thiết kế chính xác nhằm phối bộ tối ưu với đường kính và bước chân vịt, mang lại hiệu suất thủy động lực học cao nhất và tiết kiệm nhiên liệu triệt để.
Đặc tính kỹ thuật và ưu điểm nổi bật
Kết cấu bền bỉ, độ tin cậy vượt bậc: Thân lốc máy (cylinder block) và nắp quy-lát (cylinder head) được đúc tích hợp từ vật liệu hợp kim chịu lực cao; kết hợp cùng ống lót xi lanh gia cường và xéc-măng mạ crôm giúp triệt tiêu rung động, chống mài mòn và hạn chế tối đa nguy cơ sự cố buồng máy.
Hệ thống nhiên liệu Cummins PT hiệu suất cao: Áp suất phun cực cao bảo đảm nhiên liệu diesel được tơi xốp, hòa trộn không khí đồng đều và cháy kiệt hoàn toàn. Hệ thống van điều khiển định thời phun dầu thủy lực STC/ESTC giúp căn chỉnh góc phun sớm chính xác theo tải trọng, loại bỏ hiện tượng khói đen ở chế độ chạy không tải (low idle).
Hệ thống xả đạt chuẩn an toàn hàng hải SOLAS: Động cơ ứng dụng cụm tuabin tăng áp ngâm nước làm mát (wet turbocharger) cùng hệ thống đường ống xả bọc áo nước tuần hoàn (water-cooled exhaust manifold), kiểm soát nhiệt độ bề mặt động cơ luôn dưới mức cho phép, phòng chống cháy nổ buồng máy theo Công ước SOLAS.
Bảo dưỡng thuận tiện, phụ tùng đồng bộ: Thiết kế dạng mô-đun hóa với các cụm bộ phận có khả năng tháo rời độc lập, tỷ lệ dùng chung chi tiết phụ tùng cao giúp giảm thiểu thời gian dừng tàu và tối ưu chi phí vận hành.
Tiêu chuẩn khí thải & Đăng kiểm: Đạt tiêu chuẩn kiểm soát khí thải quốc tế IMO Tier II và quy chuẩn đường thủy nội địa. Được cấp chứng nhận kiểm định bởi tổ chức Đăng kiểm CCS, BV,...

Thông số kỹ thuật động cơ thủy Cummins K50
| Hạng mục thông số | Quy cách kỹ thuật tiêu chuẩn |
|---|---|
| Cấu hình kiểu máy | Dạng chữ V, 16 xi lanh, 4 thì, 4 xupap/xi lanh |
| Đường kính × Hành trình piston (Bore × Stroke) | 159 × 159 mm |
| Dung tích xi lanh (Displacement) | 50 Lít |
| Phương thức nạp khí (Aspiration) | Tăng áp tuabin - Làm mát khí nạp trung gian bằng nước biển (Turbocharged Aftercooled) |
| Dải công suất định mức (Rated Power) | 1250 HP – 2000+ HP (932 kW – 1491 kW) |
| Tốc độ vòng tua định mức | 1600 – 1800 vòng/phút (RPM) |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Hệ thống kim phun cơ khí cao áp Cummins PT tích hợp van STC/ESTC |
| Hệ thống làm mát khí xả | Ống xả và tuabin bọc áo nước làm mát (đạt tiêu chuẩn SOLAS) |
| Phương thức khởi động | Khởi động điện 24V DC hoặc khởi động bằng bình khí nén |
| Trọng lượng khô (Dry Weight) | Khoảng 4850 – 5100 kg (tùy theo cấu hình trang bị hộp số / khớp nối) |
| Tiêu chuẩn kiểm soát khí thải | IMO Tier II, China Inland River Stage 1 & 2 |
| Chứng chỉ phê duyệt đăng kiểm | CCS, BV, ABS,... |

Ứng dụng thực tế
Động cơ thủy Cummins K50 được ứng dụng rộng rãi làm động cơ đẩy chính trên các đội tàu:
- Tàu kéo lai dắt cảng biển và cứu hộ cứu nạn công suất lớn.
- Tàu đẩy đoàn sà lan vận tải hàng hóa tải trọng nặng trên sông và luồng duyên hải.
- Tàu dịch vụ hỗ trợ ngoài khơi (OSV, AHTS) phục vụ công trình dầu khí.
- Tàu hút bùn cát, tàu cẩu nổi và các phương tiện công trình biển chuyên dụng.