
Động Cơ Thủy Cummins K19 (Chongqing Cummins Marine K19 Series Engine)
Động cơ thủy Cummins K19 do nhà máy Chongqing Cummins Engine Co., Ltd. (CCEC) sản xuất là dòng động cơ diesel hàng hải tải nặng 6 xi lanh thẳng hàng chuyên dụng, đảm nhiệm vai trò máy chính lai chân vịt đẩy tàu trên các tuyến vận tải sông biển, ven bờ và viễn dương. Với thiết kế tối ưu hóa tốc độ vòng tua, động cơ dễ dàng phối bộ tương thích với kích thước và bước xoắn chân vịt, nâng cao hiệu suất đẩy, hạ thấp suất tiêu hao nhiên liệu và mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài cho chủ tàu.
Đặc tính kỹ thuật và ưu điểm nổi bật
Độ bền cơ học vượt trội: Thân lốc máy (cylinder block) và nắp quy-lát (cylinder head) đúc liền khối chịu ứng suất cao, kết hợp ống lót xi lanh gia cường và xéc-măng mạ crôm chống mài mòn, giúp động cơ vận hành ổn định liên tục trong môi trường biển khắc nghiệt với tỷ lệ sự cố cực thấp.
Hệ thống nhiên liệu Cummins PT độc quyền: Tạo áp suất phun cực cao giúp chùm tia nhiên liệu tơi xốp, hòa trộn không khí triệt để và đốt cháy hoàn toàn trong buồng đốt. Van điều khiển định thời dầu bôi trơn STC/ESTC tự động hiệu chỉnh thời điểm phun sớm theo phụ tải, cải thiện tối đa màu khói xả và chống bám muội ở chế độ không tải thấp (low idle).
Hệ thống khí xả đạt chuẩn an toàn SOLAS: Cụm tuabin tăng áp ngâm nước làm mát (wet turbocharger) cùng hệ thống ống xả bọc áo nước tuần hoàn (water-cooled exhaust pipe) giúp hạ nhiệt độ bề mặt động cơ xuống mức an toàn, ngăn ngừa triệt để nguy cơ cháy nổ buồng máy theo Công ước SOLAS.
Bảo dưỡng dễ dàng, sẵn có phụ tùng: Thiết kế dạng mô-đun hóa với các cụm chi tiết có thể tháo lắp độc lập, tính đồng bộ linh kiện phụ tùng cao với hệ sinh thái động cơ K-Series của Cummins giúp giảm thiểu thời gian neo tàu và tối ưu chi phí đại tu sửa chữa.
Tiêu chuẩn khí thải & Đăng kiểm: Đáp ứng quy chuẩn khí thải quốc tế IMO Tier II và quy chuẩn phương tiện thủy nội địa. Đạt đầy đủ chứng chỉ kiểm định chất lượng hàng hải từ các cơ quan đăng kiểm uy tín (CCS, BV, ABS,...).

Thông số kỹ thuật động cơ thủy Cummins K19
| Hạng mục thông số | Quy cách kỹ thuật tiêu chuẩn |
|---|---|
| Cấu hình kiểu máy | 6 xi lanh thẳng hàng (Inline-6), 4 thì, 4 van/xi lanh |
| Đường kính × Hành trình piston (Bore × Stroke) | 159 × 159 mm |
| Dung tích xi lanh (Displacement) | 19 Lít |
| Phương thức nạp khí (Aspiration) | Tăng áp tuabin - Làm mát khí nạp trung gian bằng nước làm mát (Turbocharged Aftercooled / LTC) |
| Dải công suất định mức (Rated Power) | 450 HP – 890 HP (336 kW – 664 kW) |
| Tốc độ vòng tua định mức | 1800 – 2100 vòng/phút (RPM) |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Hệ thống kim phun cơ khí cao áp Cummins PT tích hợp van định thời STC/ESTC |
| Hệ thống làm mát khí xả | Ống xả và tuabin bọc áo nước làm mát tuần hoàn (chuẩn an toàn SOLAS) |
| Phương thức khởi động | Khởi động điện 24V DC hoặc khởi động khí nén (Air Starter) |
| Trọng lượng khô (Dry Weight) | Khoảng 1634 – 2000 kg (tùy cấu hình trang bị hộp số và két làm mát) |
| Tiêu chuẩn khí thải | IMO Tier II, China Inland River Stage 1 & 2 |
| Chứng chỉ phê duyệt đăng kiểm | CCS, BV, ABS,... |

Ứng dụng thực tế
Động cơ thủy Cummins K19 được tin dùng rộng rãi trên nhiều phân khúc phương tiện vận tải đường thủy:
- Tàu vận tải hàng rời, tàu chở container và sà lan tự hành nội địa lẫn ven biển.
- Tàu lai dắt hỗ trợ hoa tiêu, tàu kéo xà lan cỡ nhỏ và tầm trung.
- Đội tàu đánh bắt hải sản xa bờ, tàu câu mực, tàu dịch vụ thu mua thủy hải sản.
- Tàu chở khách liên đảo, phà biển vận chuyển hành khách và phương tiện vận tải đường sông.